Pau Resta68
CB

Pau Resta

Center Back • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

54

SHO

41

PAS

56

DRI

57

DEF

69

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa35
Chọn vị trí50
Lực sút53
Sút vô lê37
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy45
Đá phạt42
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh68
Rê bóng54
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền71
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

49

LF

51

CF

51

RF

51

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header