Erik Jirka69
RMRWRB

Erik Jirka

Right Midfielder • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

83

SHO

63

PAS

62

DRI

67

DEF

40

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa61
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê47
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt43
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu61
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật78
Sức bền65
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

55

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

55

GK

16