Bartosz Wolski70
CMCDMCAM

Bartosz Wolski

Center Midfielder • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

66

SHO

62

PAS

74

DRI

65

DEF

62

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút62
Sút vô lê52
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy72
Đá phạt75
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh67
Rê bóng62
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu51
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật65
Sức bền91
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallInventiveRelentless