Pau Cubarsí86
CB

Pau Cubarsí

Center Back • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

78

SHO

44

PAS

69

DRI

77

DEF

85

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa36
Chọn vị trí56
Lực sút58
Sút vô lê41
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy22
Đá phạt33
Chuyền dài88
Chuyền ngắn88
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh87
Rê bóng74
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự86
Đánh đầu82
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng86

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật88
Sức bền75
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

68

CF

68

RF

68

RW

66

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

69

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

69

LWB

74

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

74

LB

76

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass