Patryk Klimala70
ST

Patryk Klimala

Striker • FC Seoul • K League 1

PAC

83

SHO

68

PAS

49

DRI

66

DEF

31

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa55
Chọn vị trí71
Lực sút72
Sút vô lê52
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy61
Đá phạt32
Chuyền dài40
Chuyền ngắn59
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu67
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật86
Sức bền69
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

62

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

48

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

48

GK

16