Song Min Kyu72
LMLW

Song Min Kyu

Left Midfielder • FC Seoul • K League 1

PAC

78

SHO

67

PAS

66

DRI

73

DEF

39

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa64
Chọn vị trí71
Lực sút67
Sút vô lê65
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy66
Đá phạt63
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh69
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu72
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật89
Sức bền81
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot