Choi Jun72
RBCMCDMCB

Choi Jun

Right Back • FC Seoul • K League 1

PAC

82

SHO

50

PAS

64

DRI

69

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy66
Đá phạt58
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh56
Rê bóng69
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu49
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền88
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

66

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept