Patrick Wood60
ST

Patrick Wood

Striker • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

77

SHO

58

PAS

51

DRI

56

DEF

29

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút58
Sút vô lê52
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy51
Đá phạt49
Chuyền dài49
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh55
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu56
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật77
Sức bền61
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

46

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

46

LB

45

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

45

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot