Patric Åslund66
RMCMRWCAM

Patric Åslund

Right Midfielder • Djurgårdens IF • Allsvenskan

PAC

70

SHO

62

PAS

63

DRI

64

DEF

51

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa62
Chọn vị trí69
Lực sút63
Sút vô lê54
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy52
Đá phạt58
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng63
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật72
Sức bền62
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

15