Paskal Meyer57
CBLB

Paskal Meyer

Center Back • Motor Lublin • Ekstraklasa

PAC

65

SHO

53

PAS

50

DRI

53

DEF

54

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa53
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy50
Đá phạt47
Chuyền dài48
Chuyền ngắn50
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh48
Rê bóng54
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu60
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền55
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

13