Pascal Gregor63
CB

Pascal Gregor

Center Back • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

46

SHO

39

PAS

51

DRI

58

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa50
Chọn vị trí45
Lực sút56
Sút vô lê35
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy50
Đá phạt30
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng51
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu59
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền67
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

54

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

17