Park Cheol Woo69
LBLMLWCM

Park Cheol Woo

Left Back • Gimcheon Sangmu • K League 1

PAC

90

SHO

53

PAS

57

DRI

67

DEF

60

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa60
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê42
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy53
Đá phạt52
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh57
Rê bóng68
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu35
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật65
Sức bền89
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

62

LF

59

CF

59

RF

59

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

64

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

64

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

15