Byeon Jun Soo68
CB

Byeon Jun Soo

Center Back • Gimcheon Sangmu • K League 1

PAC

76

SHO

29

PAS

48

DRI

54

DEF

66

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa16
Chọn vị trí34
Lực sút35
Sút vô lê35
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy35
Đá phạt24
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng44
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật87
Sức bền83
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress

Tags

Strength