Lee Jung Taek65
CBRBLBCDM

Lee Jung Taek

Center Back • Gimcheon Sangmu • K League 1

PAC

85

SHO

26

PAS

43

DRI

49

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa21
Chọn vị trí30
Lực sút38
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy27
Đá phạt29
Chuyền dài31
Chuyền ngắn55
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh45
Rê bóng40
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu68
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật86
Sức bền75
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

50

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

63

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block