Ousmane Diakité69
CDMCM

Ousmane Diakité

Center Defensive Midfielder • West Brom • EFL Championship

PAC

68

SHO

57

PAS

63

DRI

63

DEF

66

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa61
Chọn vị trí54
Lực sút76
Sút vô lê56
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy54
Đá phạt48
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

62

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

65

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

65

GK

14