Nat Phillips71
CB

Nat Phillips

Center Back • West Brom • EFL Championship

PAC

48

SHO

30

PAS

50

DRI

51

DEF

70

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa21
Chọn vị trí28
Lực sút49
Sút vô lê30
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy29
Đá phạt35
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh65
Rê bóng48
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu73
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật77
Sức bền66
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

48

LWB

59

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

59

LB

61

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser