TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Felix Horn Myhre
CMCDM
Felix Horn MyhreEA SPORTS FC 27

Felix HornMyhre

West Bromwich AlbionEFL Championship

Norway27 tuổi

Center Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT74+1Tiềm năng

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
72
Tuổi
27
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu tiền vệ đến muộn: chọn thời điểm băng vào để đón những đường căng ngang hoặc bóng bật ra ngoài vòng cấm. Còn có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài từ tuyến dưới.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 74, Dứt điểm 68, Sức bền 84, Tăng tốc 74
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 75, Chuyền dài 73, Nhãn quan 74, Điềm tĩnh 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Felix Horn Myhre

Mạnh nhất

Sức bền

84

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#3

Thăng bằng

82

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

75

Tốt

#5

Điềm tĩnh

75

Tốt

#6

Tăng tốc

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm68
Sút xa69
Chọn vị trí74
Lực sút66
Sút vô lê57
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng68
Độ xoáy68
Đá phạt51
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan74

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh75
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu56
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB73
Quyết liệt71
Sức bật71
Sức bền84
Sức mạnh67

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

74

CM

74

Chính

RCM

74

RM

73

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

71

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotIncisive Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.300.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorway
CLBWest Bromwich Albion
Giải đấuEFL Championship
Tuổi27 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3179

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập5/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Felix Horn Myhre?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại West Bromwich Albion

Mikey Johnston
OVR72
›
POT72
LM

Mikey Johnston

West Bromwich Albion

€4M

Callum Styles
OVR71
›
POT74+3
LB

Callum Styles

West Bromwich Albion

€3M

Nat Phillips
OVR71
›
POT73+2
CB

Nat Phillips

West Bromwich Albion

€1.5M

Chris Mepham
OVR71
›
POT74+3
CB

Chris Mepham

West Bromwich Albion

€3M

Isaac Price
OVR71
›
POT80+9
CAM

Isaac Price

West Bromwich Albion

€12M

Toby Collyer
OVR70
›
POT78+8
CDM

Toby Collyer

West Bromwich Albion

€5M