Oskar Sivertsen63
LMRMLWRW

Oskar Sivertsen

Left Midfielder • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

78

SHO

58

PAS

57

DRI

65

DEF

28

PHY

40

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa53
Chọn vị trí60
Lực sút58
Sút vô lê49
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt53
Chuyền dài52
Chuyền ngắn62
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng62
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu46
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật51
Sức bền57
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

62

LWB

48

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

48

LB

46

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

46

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid