Oscar Fryer54
RMLMSTRW

Oscar Fryer

Right Midfielder • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

68

SHO

48

PAS

48

DRI

56

DEF

29

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa41
Chọn vị trí46
Lực sút50
Sút vô lê43
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy46
Đá phạt40
Chuyền dài48
Chuyền ngắn47
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh49
Rê bóng55
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu39
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật46
Sức bền55
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

51

LWB

43

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

43

LB

41

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

41

GK

16