Omar Valencia62
LBLMLW

Omar Valencia

Left Back • Red Bulls • MLS

PAC

68

SHO

45

PAS

60

DRI

62

DEF

58

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa43
Chọn vị trí54
Lực sút49
Sút vô lê46
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy60
Đá phạt58
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh51
Rê bóng62
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật64
Sức bền52
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

57

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

57

GK

14