Oliver Villadsen67
RBRMRW

Oliver Villadsen

Right Back • Brøndby IF • Metropolitan Division

PAC

83

SHO

47

PAS

61

DRI

72

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa36
Chọn vị trí64
Lực sút55
Sút vô lê44
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy62
Đá phạt35
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng72
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu44
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền68
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid