Oliver Bundgaard66
LBLM

Oliver Bundgaard

Left Back • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

82

SHO

49

PAS

59

DRI

66

DEF

60

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa45
Chọn vị trí59
Lực sút60
Sút vô lê50
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy55
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu52
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật67
Sức bền59
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

64

LWB

65

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

65

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidLong Throw