TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Oleksiy Hutsuliak
RMSTRW
Oleksiy HutsuliakEA SPORTS FC 27

OleksiyHutsuliak

Cầu thủ tự do

Ukraine28 tuổi

Right Midfielder · 184 cm · 74 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR74Chỉ số tổng
›
POT74Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
74
Tuổi
28
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Ukraine

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Bộ chỉ số thiên về mẫu cầu thủ chạy cánh tìm cơ hội ghi bàn. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 74, Chọn vị trí 74, Rê bóng 77, Kiểm soát bóng 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Oleksiy Hutsuliak

Mạnh nhất

Tăng tốc

80

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#3

Lực sút

78

Tốt

#4

Sức bật

78

Tốt

#5

Rê bóng

77

Tốt

#6

Sức bền

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm74
Sút xa69
Chọn vị trí74
Lực sút78
Sút vô lê68
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt61
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan73

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh62
Rê bóng77
Phản ứng74

Phòng ngự

TB43
Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu65
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB74
Quyết liệt70
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh69

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.200.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi28 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Oleksiy Hutsuliak?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RM, chỉ số gần Oleksiy Hutsuliak

David Brooks
OVR76
›
POT77+1
RM

David Brooks

AFC Bournemouth

€8M

So sánh
Tajon Buchanan
OVR76
›
POT77+1
RM

Tajon Buchanan

Villarreal CF

€8.5M

So sánh
Ilan Kebbal
OVR77
›
POT77
RM

Ilan Kebbal

Paris FC

€11M

So sánh
Chidera Ejuke
OVR76
›
POT78+2
LW

Chidera Ejuke

Sevilla FC

€8.5M

So sánh
Jaidon Anthony
OVR76
›
POT77+1
LM

Jaidon Anthony

Brentford

€9M

So sánh
Gift Links
OVR76
›
POT78+2
LM

Gift Links

AGF

€9M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Ukraine

Illia Zabarnyi
OVR80
›
POT85+5
CB

Illia Zabarnyi

Paris SG

€29M

Andriy Lunin
OVR80
›
POT83+3
GK

Andriy Lunin

Real Madrid

€20.5M

Anatoliy Trubin
OVR80
›
POT85+5
GK

Anatoliy Trubin

SL Benfica

€25.5M

Artem Dovbyk
OVR79
›
POT84+5
ST

Artem Dovbyk

Bologna

€24M

Georgiy Sudakov
OVR78
›
POT85+7
CAM

Georgiy Sudakov

SL Benfica

€28M

Yehor Yarmoliuk
OVR78
›
POT84+6
CDM

Yehor Yarmoliuk

Brentford

€21M