David Brooks76
RMRW

David Brooks

Right Midfielder • AFC Bournemouth • Premier League

PAC

70

SHO

71

PAS

77

DRI

78

DEF

49

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa73
Chọn vị trí76
Lực sút70
Sút vô lê61
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy80
Đá phạt70
Chuyền dài71
Chuyền ngắn78
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh76
Rê bóng79
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu59
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật62
Sức bền59
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

74

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical