TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Oleksandr Zubkov
RMLMRWLW
Oleksandr ZubkovEA SPORTS FC 27

OleksandrZubkov

AEKHellas Liga

Ukraine30 tuổi

Right Midfielder · 182 cm · 77 kg · Chân trái

OVR76Chỉ số tổng
›
POT78+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
30
PHYThể chất
70
Tuổi
30
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 76, Nhanh nhẹn 80, Tăng tốc 80, Kiểm soát bóng 75
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 74, Rê bóng 76, Sức bền 80, Chuyền ngắn 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Oleksandr Zubkov

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#2

Lực sút

82

Rất tốt

#3

Tăng tốc

80

Rất tốt

#4

Độ xoáy

80

Rất tốt

#5

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#6

Sức bền

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm72
Sút xa78
Chọn vị trí74
Lực sút82
Sút vô lê73
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng74
Độ xoáy80
Đá phạt70
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan73

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh72
Rê bóng76
Phản ứng74

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu56
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB71
Quyết liệt59
Sức bật74
Sức bền80
Sức mạnh69

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

74

LS

74

RS

74

LW

77

LF

77

CF

77

RF

77

RW

77

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

77

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

77

Chính

LWB

58

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

58

LB

53

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

53

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InventiveTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€6.000.000

Lương / tuần
€53.000
Phí giải phóng hợp đồng
€28.000.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBAEK
Giải đấuHellas Liga
Tuổi30 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1914

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Oleksandr Zubkov?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AEK

Thomas Strakosha
OVR77
›
POT83+6
GK

Thomas Strakosha

AEK

€3M

Harold Moukoudi
OVR77
›
POT78+1
CB

Harold Moukoudi

AEK

€6M

Luka Jović
OVR77
›
POT83+6
ST

Luka Jović

AEK

€9M

Barnabás Varga
OVR77
›
POT77
ST

Barnabás Varga

AEK

€4M

Lovro Majer
OVR76
›
POT80+4
CAM

Lovro Majer

AEK

€8M

Aboubakary Koita
OVR76
›
POT76
LM

Aboubakary Koita

AEK

€5M