Oleksandr Tymchyk72
RBCBLB

Oleksandr Tymchyk

Right Back • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

86

SHO

45

PAS

64

DRI

69

DEF

68

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa42
Chọn vị trí59
Lực sút62
Sút vô lê31
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy56
Đá phạt34
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu58
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật69
Sức bền73
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

71

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

71

LB

70

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step