Oleksandr Syrota68
CB

Oleksandr Syrota

Center Back • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

69

SHO

27

PAS

48

DRI

48

DEF

69

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa16
Chọn vị trí28
Lực sút40
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy23
Đá phạt22
Chuyền dài68
Chuyền ngắn74
Nhãn quan25

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh58
Rê bóng34
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

49

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

14