TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Olaf Kobacki
LMLWCAMST
Olaf KobackiEA SPORTS FC 27

OlafKobacki

Wisła PłockEkstraklasa

Poland25 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 73 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT71+6Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
60
Tuổi
25
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Olaf Kobacki

Mạnh nhất

Tăng tốc

77

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#4

Thăng bằng

69

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

66

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm59
Sút xa59
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng64
Độ xoáy56
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu42
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB59
Quyết liệt59
Sức bật61
Sức bền53
Sức mạnh63

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

Chính

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€925.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBWisła Płock
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi25 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11595

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập2/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Olaf Kobacki?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wisła Płock

Marcin Kamiński
OVR71
›
POT73+2
CB

Marcin Kamiński

Wisła Płock

€250K

Dani Pacheco
OVR70
›
POT76+6
CDM

Dani Pacheco

Wisła Płock

€150K

Žan Rogelj
OVR68
›
POT71+3
RB

Žan Rogelj

Wisła Płock

€700K

Jurica Pršir
OVR68
›
POT71+3
CAM

Jurica Pršir

Wisła Płock

€1.5M

Rafał Leszczyński
OVR68
›
POT68
GK

Rafał Leszczyński

Wisła Płock

€250K

Sidnei Tavares
OVR67
›
POT74+7
CDM

Sidnei Tavares

Wisła Płock

€2M