Ola Nikolai Rye53
LB

Ola Nikolai Rye

Left Back • HamKam Fotball • Eliteserien

PAC

60

SHO

26

PAS

34

DRI

46

DEF

52

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa29
Chọn vị trí42
Lực sút26
Sút vô lê25
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy29
Đá phạt31
Chuyền dài24
Chuyền ngắn28
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh37
Rê bóng44
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu50
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật62
Sức bền52
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

43

LF

40

CF

40

RF

40

RW

43

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

44

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

44

LWB

50

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

50

LB

51

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

51

GK

14