Ola Brynhildsen68
ST

Ola Brynhildsen

Striker • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

79

SHO

69

PAS

63

DRI

70

DEF

50

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa67
Chọn vị trí66
Lực sút72
Sút vô lê68
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy64
Đá phạt52
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng67
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu62
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền74
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassRapid