Octavian Popescu68
LWRWLMRM

Octavian Popescu

Left Wing • FCSB • SUPERLIGA

PAC

84

SHO

63

PAS

65

DRI

74

DEF

31

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa64
Chọn vị trí55
Lực sút70
Sút vô lê59
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy76
Đá phạt71
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng72
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu40
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật50
Sức bền69
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical