Norman Bassette67
ST

Norman Bassette

Striker • KVC Westerlo • 1A Pro League

PAC

84

SHO

65

PAS

51

DRI

67

DEF

31

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa60
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê63
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy50
Đá phạt40
Chuyền dài40
Chuyền ngắn54
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh59
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu64
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật77
Sức bền68
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

63

LWB

51

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

51

LB

50

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

50

GK

15