Nolhan Courtens58
CAMCMST

Nolhan Courtens

Center Attacking Midfielder • sc Heerenveen • Eredivisie

PAC

71

SHO

42

PAS

57

DRI

65

DEF

39

PHY

39

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa51
Chọn vị trí46
Lực sút42
Sút vô lê49
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy48
Đá phạt50
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu25
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật37
Sức bền50
Sức mạnh31

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

52

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

52

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

17