Dirk Proper70
CDMCM

Dirk Proper

Center Defensive Midfielder • sc Heerenveen • Eredivisie

PAC

54

SHO

56

PAS

65

DRI

74

DEF

66

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa55
Chọn vị trí57
Lực sút64
Sút vô lê35
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy43
Đá phạt31
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh73
Rê bóng74
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu52
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật55
Sức bền77
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipatePress Proven