Ringo Meerveld73
CAMLMCMLW

Ringo Meerveld

Center Attacking Midfielder • sc Heerenveen • Eredivisie

PAC

80

SHO

67

PAS

69

DRI

77

DEF

51

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê63
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy71
Đá phạt60
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh77
Rê bóng78
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu54
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật68
Sức bền76
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

71

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

62

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalFirst TouchRelentless