Noah Ohio67
ST

Noah Ohio

Striker • FC Utrecht • Eredivisie

PAC

89

SHO

65

PAS

51

DRI

67

DEF

25

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút68
Sút vô lê56
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy53
Đá phạt42
Chuyền dài40
Chuyền ngắn63
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu57
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật84
Sức bền69
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

63

LWB

48

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

48

LB

46

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

46

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid