Nkosi Tafari69
CB

Nkosi Tafari

Center Back • LAFC • MLS

PAC

70

SHO

36

PAS

47

DRI

56

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa35
Chọn vị trí33
Lực sút43
Sút vô lê22
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy21
Đá phạt27
Chuyền dài66
Chuyền ngắn62
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh71
Rê bóng50
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu75
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật88
Sức bền73
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

53

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle