Ninthoi Meetei54
RMRWLM

Ninthoi Meetei

Right Midfielder • Punjab FC • ISL

PAC

86

SHO

42

PAS

47

DRI

56

DEF

29

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa38
Chọn vị trí52
Lực sút43
Sút vô lê39
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài43
Chuyền ngắn54
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh48
Rê bóng52
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu32
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật68
Sức bền33
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

53

LWB

44

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

44

LB

43

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

43

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical