Nino Žugelj65
RWRM

Nino Žugelj

Right Wing • Djurgårdens IF • Allsvenskan

PAC

76

SHO

60

PAS

58

DRI

68

DEF

33

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa55
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê48
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy62
Đá phạt51
Chuyền dài58
Chuyền ngắn56
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu50
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

51

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

51

GK

15