TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nino Žugelj
RWRM
Nino ŽugeljEA SPORTS FC 27

NinoŽugelj

IFK GöteborgAllsvenskan

Slovenia26 tuổi

Right Wing · 187 cm · 80 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT67+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
69
Tuổi
26
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 68, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nino Žugelj

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#2

Tăng tốc

77

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#4

Sức bật

73

Tốt

#5

Sức mạnh

73

Tốt

#6

Thăng bằng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm63
Sút xa55
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê48
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng57
Độ xoáy62
Đá phạt51
Chuyền dài58
Chuyền ngắn56
Nhãn quan64

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu50
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB68
Quyết liệt58
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh73

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

Chính

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

51

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

51

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSlovenia
CLBIFK Göteborg
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi26 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11646

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập5/2/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nino Žugelj?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại IFK Göteborg

Tobias Heintz
OVR72
›
POT72
LM

Tobias Heintz

IFK Göteborg

€2.2M

Elis Bishesari
OVR69
›
POT77+8
GK

Elis Bishesari

IFK Göteborg

€1.8M

Max Fenger
OVR69
›
POT75+6
ST

Max Fenger

IFK Göteborg

€2.2M

Sam Larsson
OVR69
›
POT77+8
CAM

Sam Larsson

IFK Göteborg

€600K

David Kruse
OVR68
›
POT74+6
CDM

David Kruse

IFK Göteborg

€800K

Gustav Svensson
OVR68
›
POT—
CB

Gustav Svensson

IFK Göteborg