Nikola Katić72
CB

Nikola Katić

Center Back • FC Schalke 04 • Bundesliga

PAC

58

SHO

35

PAS

46

DRI

53

DEF

70

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa43
Chọn vị trí33
Lực sút50
Sút vô lê26
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy27
Đá phạt26
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh65
Rê bóng54
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu72
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật80
Sức bền82
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

46

LF

48

CF

48

RF

48

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

49

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

61

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAnticipateSlide TackleAerial Fortress