Niklas Stark73
CB

Niklas Stark

Center Back • SV Werder Bremen • Bundesliga

PAC

75

SHO

50

PAS

62

DRI

66

DEF

72

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa52
Chọn vị trí48
Lực sút63
Sút vô lê48
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy41
Đá phạt35
Chuyền dài65
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh69
Rê bóng65
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu75
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền66
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

72

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

72

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle