Senne Lynen77
CDMCMCB

Senne Lynen

Center Defensive Midfielder • SV Werder Bremen • Bundesliga

PAC

67

SHO

62

PAS

72

DRI

67

DEF

75

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút72
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy62
Đá phạt65
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh81
Rê bóng66
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu64
Cắt bóng88
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật72
Sức bền90
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

70

LWB

74

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

74

LB

73

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptBruiser