Amos Pieper76
CB

Amos Pieper

Center Back • SV Werder Bremen • Bundesliga

PAC

65

SHO

32

PAS

54

DRI

53

DEF

80

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa23
Chọn vị trí31
Lực sút50
Sút vô lê26
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy30
Đá phạt35
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh71
Rê bóng50
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu80
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật83
Sức bền68
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

55

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

70

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

70

GK

18