Niklas Hult69
LBLMLW

Niklas Hult

Left Back • IF Elfsborg • Allsvenskan

PAC

70

SHO

59

PAS

66

DRI

70

DEF

64

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa56
Chọn vị trí64
Lực sút66
Sút vô lê55
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt51
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh72
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu53
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền76
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí16
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockeyBlockAnticipateLong Throw