Niilo Mäenpää63
LWCMLMCDM

Niilo Mäenpää

Left Wing • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

72

SHO

56

PAS

62

DRI

62

DEF

56

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút54
Sút vô lê37
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh67
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu61
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật73
Sức bền71
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

16