TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Niilo Mäenpää
LWCMLMCDM
Niilo MäenpääEA SPORTS FC 27

NiiloMäenpää

Halmstads BKAllsvenskan

Finland28 tuổi

Left Wing · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT64+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
69
Tuổi
28
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 76, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 60, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 67, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Niilo Mäenpää

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#2

Sức bật

73

Tốt

#3

Sức bền

71

Tốt

#4

Sức mạnh

71

Tốt

#5

Tăng tốc

68

Trung bình

#6

Phản ứng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm58
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút54
Sút vô lê37
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh67
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu61
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB69
Quyết liệt59
Sức bật73
Sức bền71
Sức mạnh71

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

Chính

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€225.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€625.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFinland
CLBHalmstads BK
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi28 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13657

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập15/7/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Niilo Mäenpää?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Halmstads BK

Rocco Ascone
OVR67
›
POT76+9
CM

Rocco Ascone

Halmstads BK

€400K

André Boman
OVR66
›
POT72+6
RB

André Boman

Halmstads BK

€650K

Omar Faraj
OVR66
›
POT72+6
ST

Omar Faraj

Halmstads BK

€750K

Ajdin Zeljković
OVR65
›
POT66+1
LW

Ajdin Zeljković

Halmstads BK

€625K

Rami Kaib
OVR65
›
POT67+2
LB

Rami Kaib

Halmstads BK

€250K

Tim Rönning
OVR65
›
POT69+4
GK

Tim Rönning

Halmstads BK

€350K