Nicolás Palavecino62
LMCAMLWST

Nicolás Palavecino

Left Midfielder • Defensa • LPF

PAC

57

SHO

61

PAS

64

DRI

62

DEF

46

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí61
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy59
Đá phạt65
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh52
Rê bóng64
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu49
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật61
Sức bền52
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

53

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

53

GK

15