Nicolas Bürgy66
CB

Nicolas Bürgy

Center Back • FC Thun • Brack Super League

PAC

55

SHO

46

PAS

49

DRI

53

DEF

65

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa38
Chọn vị trí38
Lực sút52
Sút vô lê43
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng48
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền74
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

44

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

44

LWB

56

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

56

LB

58

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser