TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Genís
CBRBCDM
GenísEA SPORTS FC 27

GenísMontolio Lafuente

FC ThunBrack Super League

Spain30 tuổi

Center Back · 183 cm · 76 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT70+1Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
40
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
71
PHYThể chất
64
Tuổi
30
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 69, Tắc bóng đứng 70, Cắt bóng 75, Sức mạnh 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Genís

Mạnh nhất

Cắt bóng

75

Tốt

#2

Chuyền ngắn

73

Tốt

#3

Tắc bóng đứng

70

Tốt

#4

Ý thức phòng ngự

69

Trung bình

#5

Đánh đầu

69

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm38
Sút xa35
Chọn vị trí49
Lực sút48
Sút vô lê52
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng62
Độ xoáy65
Đá phạt28
Chuyền dài63
Chuyền ngắn73
Nhãn quan53

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh54
Rê bóng54
Phản ứng68

Phòng ngự

TB70
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB64
Quyết liệt58
Sức bật68
Sức bền67
Sức mạnh64

Thủ môn

TB8
Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

Chính

RCB

66

RB

66

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBFC Thun
Giải đấuBrack Super League
Tuổi30 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7324

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Genís?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Thun

Fabio Fehr
OVR71
›
POT74+3
RB

Fabio Fehr

FC Thun

€1.5M

Niklas Steffen
OVR69
›
POT75+6
GK

Niklas Steffen

FC Thun

€2.5M

Tom Strannegård
OVR67
›
POT72+5
LM

Tom Strannegård

FC Thun

€600K

Brighton Labeau
OVR67
›
POT68+1
ST

Brighton Labeau

FC Thun

€500K

Jan Bamert
OVR67
›
POT69+2
CB

Jan Bamert

FC Thun

€1M

Marco Bürki
OVR67
›
POT69+2
CB

Marco Bürki

FC Thun

€150K