Jan Bamert67
CBRBCDM

Jan Bamert

Center Back • FC Thun • Brack Super League

PAC

54

SHO

32

PAS

52

DRI

58

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa27
Chọn vị trí39
Lực sút53
Sút vô lê31
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy33
Đá phạt34
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh54
Rê bóng55
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật71
Sức bền69
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

60

GK

14