Marco Bürki67
CBLBCDM

Marco Bürki

Center Back • FC Thun • Brack Super League

PAC

59

SHO

26

PAS

56

DRI

56

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa23
Chọn vị trí48
Lực sút41
Sút vô lê22
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy43
Đá phạt27
Chuyền dài60
Chuyền ngắn58
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh59
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật76
Sức bền79
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

63

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

63

GK

15